quarter pound
Định nghĩa
Danh từ:
- Một phần tư pound (đơn vị đo lường): "Quarter pound" chỉ một đơn vị trọng lượng tương đương với 4 ounce avoirdupois. Đây là một đơn vị thường dùng trong ẩm thực, đặc biệt là để đo thịt (như bánh hamburger) hoặc các nguyên liệu khác ở các nước sử dụng hệ đo lường Anh.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã gọi một chiếc bánh hamburger nặng một phần tư pound cho bữa trưa.)
- (Công thức yêu cầu một phần tư pound bơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Quarter pounder": Một thuật ngữ thương mại phổ biến để chỉ loại bánh hamburger có thịt nặng một phần tư pound, thường được dùng trong các chuỗi cửa hàng thức ăn nhanh.
- McDonald's Quarter Pounder is a famous menu item. (Quarter Pounder của McDonald's là một món trong thực đơn nổi tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
- Quarter pounder (danh từ): Bánh hamburger có thịt nặng một phần tư pound.
- She always orders a quarter pounder with cheese. (Cô ấy luôn gọi một chiếc quarter pounder với phô mai.)
Từ đồng nghĩa
- 4 ounces avoirdupois: 4 ounce theo hệ đo lường avoirdupois.
- A quarter pound is exactly 4 ounces avoirdupois. (Một phần tư pound chính xác là 4 ounce avoirdupois.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "quarter pound" vì đây là một cụm danh từ chỉ đơn vị đo lường.
Thành ngữ liên quan
- "A quarter pound of flesh": Một cụm thành ngữ vay mượn từ vở kịch của Shakespeare, dùng để chỉ một yêu cầu khắc nghiệt hoặc không thương lượng được.
- The landlord demanded a quarter pound of flesh for breaking the lease. (Chủ nhà đã yêu cầu một phần tư pound thịt (một yêu cầu khắt khe) vì vi phạm hợp đồng thuê nhà.)